The world bank



Download 0.62 Mb.
Page14/17
Date conversion13.12.2016
Size0.62 Mb.
1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   17

Source: The Finance and Budget Committee of National Assembly



Annex 3: Capital expenditure changes when changing in allocation norms between 2010 and 2011





Capital expenditure 2011

Capital expenditure 2010

% change (2011/2010)

North Mountainous

2,882.00

2128.6

35.4

Hà Giang

219.70

163.7

34.2

Tuyên Quang

155.60

126.6

22.9

Cao Bằng

218.20

149.3

46.1

Lạng Sơn

210.40

156.0

34.9

Lào Cai

200.40

133.0

50.7

Yên Bái

178.20

131.0

36.0

Thái Nguyên

214.60

180.0

19.2

Bắc Kạn

160.60

116.6

37.7

Phú Thọ

238.20

158.8

50.0

Bắc Giang

193.20

161.4

19.7

Hoà Bình

234.00

170.5

37.2

Sơn La

268.60

223.7

20.1

Lai Châu

190.80

129.6

47.2

Điện Biên

199.50

128.4

55.4

Red River Delta

10,242.80

10084.1

1.6

Hà Nội

5,952.00

5450.0

9.2

Hải Phòng

689.60

660.0

4.5

Quảng Ninh

854.80

640.0

33.6

Hải Dương

341.50

340.0

0.4

Hưng Yên

233.90

210.0

11.4

Vĩnh Phúc

1,160.20

2000.0

-42.0

Bắc Ninh

268.30

239.5

12.0

Hà Nam

141.50

92.3

53.3

Nam Định

229.40

185.8

23.5

Ninh Bình

145.60

103.4

40.8

Thái Bình

226.00

163.1

38.6

North Central and Central Coast

5,109.80

3824.0

33.6

Thanh Hoá

460.60

347.3

32.6

Nghệ An

430.00

329.5

30.5

Hà Tĩnh

210.50

144.4

45.8

Quảng Bình

168.90

119.3

41.6

Quảng Trị

158.30

98.5

60.7

Thừa Thiên - Huế

242.10

237.2

2.1

Đà Nẵng

538.20

870.7

-38.2

Quảng Nam

311.20

239.4

30.0

Quảng Ngãi

692.80

220.8

213.8

Bình Định

256.80

190.3

34.9

Phú Yên

160.50

117.6

36.5

Khánh Hoà

1,130.50

662.0

70.8

Ninh Thuận

125.40

99.0

26.7

Bình Thuận

224.00

148.0

51.4

Central Highlands

1,381.10

1004.6

37.5

Đăk Lăk

383.70

299.3

28.2

Đăk Nông

174.20

113.3

53.8

Gia Lai

342.90

227.5

50.7

Kon Tum

202.80

130.0

56.0

Lâm Đồng

277.50

234.5

18.3

South East

14,378.30

12930.7

11.2

TP Hồ Chí Minh

8,414.60

8407.9

0.1

Đồng Nai

1,678.20

930.0

80.5

Bình Dương

1,789.30

1275.8

40.2

Bình Phước

235.90

252.0

-6.4

Tây Ninh

201.90

180.0

12.2

Bà Rịa - Vũng Tầu

2,058.40

1885.0

9.2

Mekong River Delta

3,858.00

3028.1

27.4

Long An

345.40

245.0

41.0

Tiền Giang

276.20

215.0

28.5

Bến Tre

145.60

124.0

17.4

Trà Vinh

197.60

129.3

52.8

Vĩnh Long

227.90

145.0

57.2

Cần Thơ

640.00

817.9

-21.8

Hậu Giang

196.00

120.5

62.7

Sóc Trăng

233.6

151.3

54.4

An Giang

475.5

248.3

91.5

Đồng Tháp

363.3

260.0

39.7

Kiên Giang

353.6

201.0

75.9

Bạc Liêu

138.9

135.5

2.5

Cà Mau

264.4

235.3

12.4

Total

37852

33000.1

14.7
1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   17


The database is protected by copyright ©dentisty.org 2016
send message

    Main page